混乱
Que signifie "混乱" en Vietnamese ?
hỗn loạn地震の後、街は混乱に陥った。
Sau trận động đất, thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn.
Comment bien utiliser "混乱" : définitions et exemples en Vietnamese ?
tình trạng không có trật tự, mọi việc trở nên hỗn độn và khó kiểm soát
政府は災害後の混乱を最小限に抑えるために対策を講じた。
Chính phủ đã triển khai các biện pháp nhằm hạn chế tình trạng hỗn loạn sau thảm họa.
会議が始まってすぐに混乱が生じた。
Cuộc họp ngay lập tức rơi vào tình trạng hỗn loạn ngay khi bắt đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng như thiên tai, xung đột, hay sự kiện bất ngờ gây mất trật tự.
sự rối trí, trạng thái tâm lý không thể suy nghĩ rõ ràng do lo lắng hay sợ hãi
突然の発表に、彼女は混乱してしまった。
Trước thông báo bất ngờ, cô ấy đã hoàn toàn rối trí.
Dùng khi mô tả trạng thái tinh thần của một người trong tình huống căng thẳng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '混乱' và '混沌'
'混乱' nhấn mạnh sự mất trật tự do nguyên nhân bên ngoài (thiên tai, xung đột), trong khi '混沌' thường chỉ trạng thái hỗn độn tự nhiên, không nhất thiết gây hại (như vũ trụ sơ khai).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '混乱'?
Dùng khi mô tả tình trạng mất kiểm soát nghiêm trọng, thường đi kèm với hậu quả tiêu cực. Không dùng để tả sự bừa bộn thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 混 (hỗn: hỗn độn) + 乱 (loạn: rối loạn). Có nguồn gốc từ tiếng Trung, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường học thuật.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb). Trong tiếng Việt, 'hỗn loạn' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả sự mất kiểm soát nghiêm trọng. Không nên nhầm lẫn với 'hỗn độn' (thiếu trật tự nhưng không nhất thiết gây hậu quả nghiêm trọng).