Looking up...
この湖の深さは30メートルです。
Độ sâu của hồ này là 30 mét.
mức độ sâu của vật thể, không gian, hoặc trạng thái
海の深さを測る。
Đo độ sâu của biển.
彼の愛の深さに驚いた。
Tôi ngạc nhiên trước độ sâu của tình yêu anh ấy dành cho tôi.
Có thể dùng trong nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, suy nghĩ).
深さ thường chỉ 'độ sâu vật lý' (ví dụ: độ sâu của hồ), trong khi 深み nhấn mạnh 'sự sâu sắc' về mặt cảm xúc hoặc triết lý (ví dụ: 深みのある話 - câu chuyện sâu sắc).
Khi nói về 'độ sâu' của vật thể (hồ, biển, hố), luôn dùng 深さ. Ví dụ: この井戸の深さは50メートルです。
Khi nói về 'sự sâu sắc' trong cảm xúc, suy nghĩ, hoặc nghệ thuật, dùng 深み. Ví dụ: 彼の詩は深みがある。
Từ kanji 深 (sâu) + hậu tố danh từ hóa さ, thể hiện trạng thái hoặc mức độ.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (đo lường) hoặc biểu cảm (tình cảm, suy nghĩ). Không dùng để chỉ 'chiều sâu' theo nghĩa trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.