Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 深さ

深さ

fukasa
độ sâu

この湖の深さは30メートルです。

Độ sâu của hồ này là 30 mét.


chung

mức độ sâu của vật thể, không gian, hoặc trạng thái

海の深さを測る。

Đo độ sâu của biển.

彼の愛の深さに驚いた。

Tôi ngạc nhiên trước độ sâu của tình yêu anh ấy dành cho tôi.

Có thể dùng trong nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, suy nghĩ).

Cụm từ kết hợp

深さを測るđo độ sâu深さが違うkhác nhau về độ sâu心の深さđộ sâu của tâm hồn

Từ đồng nghĩa

深度深浅

Từ trái nghĩa

浅さ浅さ

Mẹo hay

Phân biệt 深さ và 深み

深さ thường chỉ 'độ sâu vật lý' (ví dụ: độ sâu của hồ), trong khi 深み nhấn mạnh 'sự sâu sắc' về mặt cảm xúc hoặc triết lý (ví dụ: 深みのある話 - câu chuyện sâu sắc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 深さ trong ngữ cảnh đo lường

Khi nói về 'độ sâu' của vật thể (hồ, biển, hố), luôn dùng 深さ. Ví dụ: この井戸の深さは50メートルです。

Sử dụng 深み cho nghĩa bóng

Khi nói về 'sự sâu sắc' trong cảm xúc, suy nghĩ, hoặc nghệ thuật, dùng 深み. Ví dụ: 彼の詩は深みがある。

Nguồn gốc từ

Từ kanji 深 (sâu) + hậu tố danh từ hóa さ, thể hiện trạng thái hoặc mức độ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (đo lường) hoặc biểu cảm (tình cảm, suy nghĩ). Không dùng để chỉ 'chiều sâu' theo nghĩa trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

深
sâu
root
+
さ
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/mức độ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.