Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 洗濯機

洗濯機

sentakuki

Que signifie "洗濯機" en Vietnamese ?

máy giặt

洗濯機を使って服を洗います。

Tôi giặt quần áo bằng máy giặt.


Comment bien utiliser "洗濯機" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Thiết bị điện gia dụng dùng để giặt quần áo, chăn màn, khăn lau.

洗濯機が壊れてしまった。

Máy giặt bị hỏng mất rồi.

この洗濯機はドラム式で静かです。

Cái máy giặt này là loại lồng ngang nên rất yên tĩnh.

Có nhiều loại máy giặt: lồng ngang (ドラム式), lồng đứng (全自動), máy giặt mini (小型).

Cụm từ kết hợp

洗濯機を回すvận hành máy giặt洗濯機が故障するmáy giặt bị hỏng洗濯機を買うmua máy giặt

Từ đồng nghĩa

洗濯器洗濯用洗濯機

Mẹo hay

Phân biệt 洗濯機 và 洗濯器

洗濯機 là thuật ngữ phổ biến cho 'máy giặt' hiện đại. 洗濯器 hiếm khi được dùng trong đời sống thường ngày, thường chỉ các thiết bị giặt thủ công hoặc không điện.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Luôn dùng 洗濯機 khi nói về máy giặt điện gia dụng. Tránh dùng 洗濯器 trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 洗濯 (tẩy trạc, giặt rửa) + 機 (cơ, máy móc). 洗濯 xuất phát từ động từ 洗う (arau, rửa) kết hợp với 濯 (tạc, giặt).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Nhật Bản, nơi sử dụng máy giặt rộng rãi hơn so với nhiều quốc gia khác. Tại Việt Nam, 'máy giặt' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'máy xả' (từ 'xả' trong 'xả láng') đôi khi được dùng không chính xác để chỉ máy giặt.

Phân tích từ

洗濯
giặt rửa, tẩy trạc
compound
+
機
máy móc, thiết bị
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.