Looking up...
彼は迷わずに決断した。
Anh ấy đã quyết định mà không do dự.
đưa ra quyết định quan trọng sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, thường liên quan đến hành động quyết đoán
彼女は新しい事業を始めることを決断した。
Cô ấy đã quyết định bắt đầu một dự án kinh doanh mới.
経営陣は大規模なリストラを決断した。
Ban lãnh đạo đã quyết định cắt giảm nhân sự quy mô lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự quyết đoán và trách nhiệm.
sự quyết định dứt khoát, không do dự
彼の決断力はチームの信頼を得た。
Khả năng quyết đoán của anh ấy đã giành được sự tin tưởng của cả đội.
Nhấn mạnh vào phẩm chất cá nhân trong việc đưa ra quyết định.
決断する nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ và sự quyết đoán trong hành động, trong khi 決定する chỉ đơn thuần là 'quyết định' mà không nhất thiết thể hiện sự quyết đoán hay dứt khoát.
Dùng khi quyết định quan trọng, liên quan đến hành động quyết đoán và trách nhiệm. Không dùng cho quyết định nhỏ nhặt.
Từ ghép Hán-Nhật: 決 (ketsu, quyết) nghĩa là 'quyết định' + 断 (dan, đoạn) nghĩa là 'cắt đứt, dứt khoát'. Hán Việt tương ứng: 決 (quyết) + 断 (đoạn).
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Không dùng cho quyết định nhỏ nhặt hàng ngày.