Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 決断する

決断する

ketsudan suru

Que signifie "決断する" ?

quyết định

彼は迷わずに決断した。

Anh ấy đã quyết định mà không do dự.


Comment bien utiliser "決断する" ?

trang trọng

đưa ra quyết định quan trọng sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, thường liên quan đến hành động quyết đoán

彼女は新しい事業を始めることを決断した。

Cô ấy đã quyết định bắt đầu một dự án kinh doanh mới.

経営陣は大規模なリストラを決断した。

Ban lãnh đạo đã quyết định cắt giảm nhân sự quy mô lớn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự quyết đoán và trách nhiệm.

trang trọng

sự quyết định dứt khoát, không do dự

彼の決断力はチームの信頼を得た。

Khả năng quyết đoán của anh ấy đã giành được sự tin tưởng của cả đội.

Nhấn mạnh vào phẩm chất cá nhân trong việc đưa ra quyết định.

Cụm từ kết hợp

決断力khả năng quyết đoán決断を下すđưa ra quyết định迅速な決断quyết định nhanh chóng決断を迫られるbị buộc phải đưa ra quyết định

Từ đồng nghĩa

決心する決定する決意する

Từ trái nghĩa

迷う躊躇するためらう

Cụm từ liên quan

決断を下すcụm từ
đưa ra quyết định quan trọng
決断力があるcụm từ
có khả năng quyết đoán

Mẹo hay

Phân biệt 決断する và 決定する

決断する nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ và sự quyết đoán trong hành động, trong khi 決定する chỉ đơn thuần là 'quyết định' mà không nhất thiết thể hiện sự quyết đoán hay dứt khoát.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 決断する

Dùng khi quyết định quan trọng, liên quan đến hành động quyết đoán và trách nhiệm. Không dùng cho quyết định nhỏ nhặt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 決 (ketsu, quyết) nghĩa là 'quyết định' + 断 (dan, đoạn) nghĩa là 'cắt đứt, dứt khoát'. Hán Việt tương ứng: 決 (quyết) + 断 (đoạn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Không dùng cho quyết định nhỏ nhặt hàng ngày.

Phân tích từ

決
quyết định
root
+
断
cắt đứt, dứt khoát
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.