欠け

kake

Que signifie "欠け" ?

sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết

このカップは欠けがある。

Cái cốc này bị sứt mất một miếng.


Comment bien utiliser "欠け" ?

chung

sự thiếu hụt, sự khiếm khuyết (về mặt vật lý hoặc tinh thần)

彼の性格には欠けがある。

Tính cách của anh ấy có thiếu sót.

この計画にはまだ欠けが多い。

Kế hoạch này còn nhiều thiếu sót.

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về mặt vật lý (đồ vật bị sứt, vỡ) hoặc tinh thần (thiếu sót trong tính cách, kế hoạch).

trang trọng

sự thiếu vắng, sự vắng mặt (thường trong ngữ cảnh trang trọng)

出席者に欠けが生じた。

Đã xảy ra trường hợp thiếu vắng người tham dự.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc báo cáo.

Cụm từ kết hợp

欠けがあるcó thiếu sót, có khiếm khuyết欠けを埋めるlấp đầy thiếu sót心の欠けsự thiếu hụt về tinh thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

心の欠片cụm từ
mảnh vỡ tinh thần, nỗi đau tinh thần

Mẹo hay

Phân biệt '欠け' và '不足'

'欠け' thường chỉ sự thiếu hụt vật lý hoặc tinh thần cụ thể (ví dụ: cái cốc bị sứt, tính cách thiếu kiên nhẫn). '不足' dùng cho sự thiếu hụt chung chung (ví dụ: thiếu tiền, thiếu nhân lực).

Quy tắc vàng

Sử dụng '欠け' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi thiếu hụt có thể quan sát hoặc cảm nhận được. Không dùng cho thiếu hụt trừu tượng như 'thiếu thời gian' (dùng '時間不足').

Nguồn gốc từ

Từ Hán tự '欠' (khiếm) nghĩa gốc là 'thiếu', 'khiếm khuyết', kết hợp với hậu tố '-け' tạo thành danh từ chỉ trạng thái thiếu hụt. '欠' trong Hán Việt là 'khiếm' (như trong 'khiếm khuyết').

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, '欠け' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật dụng (カップ, 皿) hoặc tính cách (性格). 2. Khi chỉ sự thiếu hụt tinh thần, thường dùng '心の欠け' hoặc '精神的な欠け'. 3. Không dùng để chỉ thiếu hụt về tài chính hay vật chất trừu tượng (dùng '不足' thay thế).

Phân tích từ

欠
thiếu, khiếm khuyết
root
+
け
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt