権限
Que signifie "権限" ?
quyền hạnこのプロジェクトの権限は部長に与えられている。
Quyền hạn đối với dự án này đã được giao cho trưởng phòng.
Comment bien utiliser "権限" ?
Quyền lực và phạm vi hành động được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể.
管理者権限でログインする必要があります。
Bạn cần đăng nhập bằng quyền quản trị viên.
彼女はその決定を下す権限を持っていない。
Cô ấy không có quyền đưa ra quyết định đó.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, quản lý dự án hoặc hệ thống phân quyền.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt quyền hạn (権限) và quyền lợi (権利)
Quyền hạn (権限) là quyền lực và phạm vi hành động được trao trong công việc hoặc tổ chức, trong khi quyền lợi (権利) là những gì cá nhân được hưởng theo luật pháp hoặc quy định (ví dụ: quyền lợi lao động).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh công sở
権限 luôn gắn liền với trách nhiệm và phạm vi hành động trong công việc. Không dùng để nói về quyền lợi cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 権 (quyền lực) + 限 (giới hạn). 権 xuất phát từ Hán cổ 'quyền' (權), nghĩa là quyền lực, sức mạnh; 限 từ 'hạn' (限), nghĩa là giới hạn, biên giới. Kết hợp thành 'quyền hạn' — phạm vi quyền lực được trao.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong văn bản pháp lý, quản lý doanh nghiệp hoặc hệ thống phân quyền. Không dùng thay thế cho 'quyền lợi' (権利) trong ngữ cảnh cá nhân.