業務
Que signifie "業務" ?
công việcこの業務は重要です
Công việc này rất quan trọng
Comment bien utiliser "業務" ?
Kinh doanh
trang trọng
Công việc hoặc nhiệm vụ liên quan đến hoạt động kinh doanh hoặc chuyên nghiệp
彼は会社の業務を管理している
Anh ấy quản lý công việc của công ty
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc văn phòng hoặc quản lý doanh nghiệp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '業務' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc chuyên nghiệp, trong khi '仕事' được sử dụng rộng rãi hơn cho các hoạt động công việc hàng ngày.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên nghiệp
Sử dụng '業務' khi nói về công việc liên quan đến quản lý, kinh doanh hoặc các hoạt động chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'nghiệp vụ' (業務), từ 'nghiệp' (業) nghĩa là 'nghề nghiệp' và 'vụ' (務) nghĩa là 'nhiệm vụ'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '業務' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với '仕事' (công việc thường ngày).
Phân tích từ
業
nghề nghiệp, nghề
root務
nhiệm vụ, công việc
rootTừ Điển Nhật Việt