案ずる
lo lắng将来のことを案ずる
Lo lắng về tương lai
Lo lắng, băn khoăn về điều gì đó sắp xảy ra hoặc chưa xảy ra
病気の母のことを案じている
Lo lắng về mẹ đang bị bệnh
将来の生活を案ずる
Lo lắng về cuộc sống tương lai
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có sắc thái lo lắng sâu sắc hơn so với 心配する (shinpai suru).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 案ずる và 心配する
案ずる mang sắc thái lo lắng sâu sắc, thường liên quan đến tương lai hoặc những điều quan trọng, trong khi 心配する là lo lắng chung chung hơn. Ví dụ: 将来を案ずる (lo lắng về tương lai) nhưng 明日の天気を心配する (lo lắng về thời tiết ngày mai).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 案ずる?
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi lo lắng về những điều quan trọng hoặc tương lai. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 案 (án, bàn bạc, suy xét) + ずる (zuru, dạng cổ của する, nghĩa là 'làm'). Ban đầu mang nghĩa 'suy xét, cân nhắc', sau phát triển thành 'lo lắng, băn khoăn' trong tiếng Nhật cổ.
Ghi chú sử dụng
案ずる thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 心配する (shinpai suru) phổ biến hơn. Cụm từ 案じるより産むが易し (Anjiru yori umu ga yasushi) nghĩa đen là 'sinh nở dễ hơn lo lắng', ám chỉ rằng đôi khi hành động quan trọng hơn sự lo lắng.