根気強い

konkizuyoi

Que signifie "根気強い" ?

kiên nhẫn

彼は根気強く問題を解決した。

Anh ấy đã kiên nhẫn giải quyết vấn đề.


Comment bien utiliser "根気強い" ?

neutral

có tính kiên nhẫn, bền bỉ trong công việc hoặc thử thách

根気強い人が成功する。

Người kiên nhẫn sẽ thành công.

この仕事は根気強さが必要だ。

Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.

Thường dùng để miêu tả phẩm chất cá nhân hoặc yêu cầu trong công việc.

Cụm từ kết hợp

根気強く取り組むcố gắng kiên nhẫn根気強い人người kiên nhẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 根気強い và 忍耐強い

根気強い nhấn mạnh sự kiên trì lâu dài, bền bỉ trong khi 忍耐強い (にんたいづよい) thiên về chịu đựng khó khăn, gian khổ. Ví dụ: 根気強く勉強する (học kiên trì) vs 忍耐強く病気と闘う (chịu đựng bệnh tật).

Nguồn gốc từ

根気 (ねき) có nghĩa gốc là 'sức mạnh của rễ cây' (根= gốc rễ, 気=sức mạnh), tượng trưng cho sự bền bỉ, kiên trì. Kết hợp với 強い (mạnh mẽ) tạo thành nghĩa 'kiên nhẫn, bền bỉ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường để khen ngợi sự kiên trì của người khác. Có thể kết hợp với các động từ như 取り組む (nỗ lực), 待つ (chờ đợi), 続ける (tiếp tục).

Phân tích từ

根
gốc rễ, nền tảng
root
+
気
sức mạnh, tinh thần
root
+
強い
mạnh mẽ
suffix
Từ Điển Nhật Việt