根底

kontei

Que signifie "根底" ?

căn nguyên

この問題の根底には深い不信感がある。

Ở căn nguyên của vấn đề này là sự bất tín sâu sắc.


Comment bien utiliser "根底" ?

trang trọng

Nguồn gốc sâu xa, nền tảng cơ bản của sự vật hay hiện tượng

社会の根底に流れる価値観を考える。

Suy ngẫm về những giá trị nền tảng chảy xuyên suốt xã hội.

この理論の根底には多くの実験データが支えとなっている。

Nền tảng của lý thuyết này đượcSupported bởi nhiều dữ liệu thực nghiệm.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh yếu tố nền tảng không thể thay đổi.

Cụm từ kết hợp

根底にあるcó ở căn nguyên根底から揺るがすlàm lung lay tận gốc rễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

根底から覆すcụm từ
lật ngược hoàn toàn nền tảng
根底に流れるcụm từ
chảy xuyên suốt nền tảng

Mẹo hay

Phân biệt 根底 và 基礎

根底 nhấn mạnh nguồn gốc sâu xa, bản chất bên trong, trong khi 基礎 chỉ nền tảng cơ bản (có thể thay đổi). Ví dụ: 社会の根底に流れる価値観 (giá trị nền tảng của xã hội) ≠ 社会の基礎 (nền tảng xã hội).

Quy tắc vàng

根底 không dùng trong ngữ cảnh vật lý

根底 luôn mang nghĩa trừu tượng. Nếu muốn nói về nền tảng vật lý (như nền nhà), dùng 土台 (đáy móng) hoặc 基礎 (cơ sở vật lý).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 根 (cội rễ) và 底 (đáy), nghĩa đen là 'đáy rễ', sau đó mở rộng thành 'nền tảng cơ bản' trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ nền tảng vật lý (như nền nhà) mà chỉ dùng trong nghĩa trừu tượng. Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật trừu tượng như 価値観 (giá trị quan), 思想 (tư tưởng), 理論 (lý thuyết).

Phân tích từ

根
rễ, gốc rễ
root
+
底
đáy, nền
root
Từ Điển Nhật Việt