校正

kousei

Que signifie "校正" ?

hiệu đính

原稿を校正する。

Tôi tiến hành hiệu đính bản thảo.


Comment bien utiliser "校正" ?

trang trọng

Kiểm tra và sửa lỗi trong bản thảo (văn bản, hình ảnh, bản in) trước khi xuất bản hoặc in ấn.

印刷前に校正を行うことで、ミスを防ぐことができます。

Việc tiến hành hiệu đính trước khi in ấn giúp ngăn ngừa sai sót.

校正者は原稿の誤字や脱字をチェックします。

Người hiệu đính sẽ kiểm tra lỗi chính tả, sót chữ trong bản thảo.

Thường áp dụng trong lĩnh vực xuất bản, báo chí, quảng cáo, hoặc thiết kế đồ họa. Có thể bao gồm kiểm tra lỗi ngữ pháp, chính tả, định dạng, hoặc màu sắc.

chuyên ngành

Sửa lỗi kỹ thuật trong bản in (ví dụ: lệch màu, sai kích thước).

このポスターの校正がずれています。

Bản hiệu chỉnh của tấm poster này bị lệch.

Áp dụng trong ngành in ấn, thường liên quan đến kỹ thuật in (màu sắc, kích thước, căn chỉnh).

Cụm từ kết hợp

校正を依頼するyêu cầu hiệu đính校正作業công việc hiệu đính校正者người hiệu đính校正ミスlỗi hiệu đính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

校正刷りcụm từ
bản in thử để hiệu chỉnh
校正ゲラcụm từ
bản in thử (thường dùng trong ngành xuất bản Nhật Bản)

Mẹo hay

Phân biệt '校正' và '校閲'

'校正' tập trung vào sửa lỗi kỹ thuật (chính tả, ngữ pháp, định dạng), trong khi '校閲' mang tính biên tập (kiểm tra nội dung, tính logic, phong cách). Ví dụ: '校正' sẽ sửa lỗi 'tôi học sinh' → 'tôi là học sinh', còn '校閲' sẽ kiểm tra xem câu văn có mạch lạc và phù hợp với mục đích không.

Quy tắc vàng

Quy trình hiệu đính tiêu chuẩn

1. Kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp. 2. Đảm bảo định dạng nhất quán (phông chữ, kích thước, căn lề). 3. Kiểm tra hình ảnh/biểu đồ (độ phân giải, màu sắc). 4. Xác nhận bản in thử trước khi in đại trà.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 校 (kō) nghĩa là 'kiểm tra' + 正 (sei) nghĩa là 'chính xác'. Kết hợp thành nghĩa 'sửa cho đúng'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '校閲' (kiểm duyệt nội dung, thường mang tính biên tập), '校正' tập trung vào sửa lỗi kỹ thuật (chính tả, ngữ pháp, định dạng). Trong ngành xuất bản, '校正' là bước bắt buộc trước khi in ấn.

Phân tích từ

校
kiểm tra, sửa chữa
root
+
正
chính xác
root
Từ Điển Nhật Việt