Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 条件付き確率

条件付き確率

jōken-tsuki-kakuritsu

Que signifie "条件付き確率" en Vietnamese ?

xác suất có điều kiện

事象Aが起こる条件付き確率は、P(A|B) = P(A ∩ B) / P(B) で表される。

Xác suất xảy ra sự kiện A có điều kiện là P(A|B) = P(A ∩ B) / P(B).


Comment bien utiliser "条件付き確率" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chuyên ngành

Xác suất xảy ra một sự kiện khi đã biết trước sự kiện khác xảy ra.

降水確率が50%でも、条件付き確率で見ると晴れの確率が高くなる場合がある。

Ngay cả khi xác suất mưa là 50%, xác suất có điều kiện có thể cho thấy khả năng trời nắng cao hơn.

Thường được ký hiệu là P(A|B), nghĩa là xác suất xảy ra A khi biết B đã xảy ra.

Cụm từ kết hợp

条件付き確率分布phân phối xác suất có điều kiện条件付き独立độc lập có điều kiện

Từ đồng nghĩa

条件確率ベイズ確率

Cụm từ liên quan

ベイズの定理cụm từ
Định lý Bayes, liên quan mật thiết đến xác suất có điều kiện

Mẹo hay

Phân biệt xác suất có điều kiện và xác suất không điều kiện

Xác suất có điều kiện (P(A|B)) là xác suất xảy ra A khi B đã xảy ra, trong khi xác suất không điều kiện (P(A)) là xác suất xảy ra A mà không quan tâm đến B. Ví dụ: Xác suất mắc bệnh khi đã xét nghiệm dương tính (có điều kiện) khác với xác suất mắc bệnh nói chung (không điều kiện).

Quy tắc vàng

Công thức xác suất có điều kiện

P(A|B) = P(A ∩ B) / P(B), với P(B) > 0. Điều kiện tiên quyết là B phải xảy ra.

Nguồn gốc từ

条件 (điều kiện) + 付き (gắn liền) + 確率 (xác suất). Từ Hán-Việt: 条件 (điều kiện) + 付 (phó, gắn) + 確 (xác, chắc) + 率 (suất, tỷ lệ).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong thống kê, xác suất, và các lĩnh vực liên quan đến phân tích dữ liệu. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.

Phân tích từ

条件
điều kiện, điều khoản
root
+
付き
gắn liền, kèm theo
suffix
+
確率
xác suất, tỷ lệ
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.