未認定技術

mi nintei gijutsuÂm Hán-Việtmi nhận định kỹ thuật

Que signifie "未認定技術" ?

kỹ thuật chưa được chứng nhận

この未認定技術はまだ安全性が確認されていません。

Kỹ thuật chưa được chứng nhận này vẫn chưa được xác minh về tính an toàn.


Comment bien utiliser "未認定技術" ?

Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc công nghệ chưa được cơ quan có thẩm quyền chứng nhận hoặc phê duyệt.

未認定技術を使用する前に、リスク評価を行う必要があります。

Trước khi sử dụng kỹ thuật chưa được chứng nhận, cần phải đánh giá rủi ro.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và pháp lý để chỉ các phương pháp hoặc sản phẩm chưa được chính thức chấp nhận.

Luật
chuyên ngành

Trong lĩnh vực pháp lý, có thể đề cập đến các phương pháp hoặc thủ tục chưa được công nhận bởi cơ quan quản lý.

この訴訟では、未認定技術の使用が問題になっています。

Trong vụ kiện này, việc sử dụng kỹ thuật chưa được chứng nhận đã trở thành vấn đề.

Cụm từ kết hợp

未認定技術の使用sử dụng kỹ thuật chưa được chứng nhận未認定技術のリスクrủi ro của kỹ thuật chưa được chứng nhận

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ "未認定" (chưa được chứng nhận) kết hợp với "技術" (kỹ thuật).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, y tế hoặc pháp lý để chỉ các phương pháp hoặc sản phẩm chưa được chính thức chấp nhận.

Phân tích từ

未
chưa
prefix
+
認定
chứng nhận
root
+
技術
kỹ thuật
root
Từ Điển Nhật Việt