未練がましい
Que signifie "未練がましい" en Vietnamese ?
luyến tiếc không dứt彼女は別れた彼に未練がましい態度を取っている。
Cô ấy vẫn thể hiện thái độ luyến tiếc không dứt với người yêu cũ.
Comment bien utiliser "未練がましい" : définitions et exemples en Vietnamese ?
cảm thấy luyến tiếc, tiếc nuối một mối quan hệ hoặc điều gì đã qua nhưng không thể buông bỏ
未練がましい態度を取らずに、さっさと前に進め。
Đừng giữ thái độ luyến tiếc nữa, hãy tiến lên phía trước đi.
彼は失恋した後も未練がましい様子だった。
Sau khi thất tình, anh ấy vẫn có vẻ luyến tiếc không dứt.
Thường dùng để chỉ sự lưu luyến thái quá, khiến người khác khó chịu hoặc cảm thấy phiền phức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 未練がましい và 未練
未練 (miren) chỉ sự tiếc nuối nói chung, trong khi 未練がましい (miren-gamashii) nhấn mạnh sự thể hiện ra bên ngoài sự tiếc nuối đó một cách thái quá, khiến người khác khó chịu.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 未練がましい?
Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hoặc bày tỏ sự khó chịu trước sự lưu luyến thái quá của ai đó. Không dùng để diễn tả sự tiếc nuối chân thành.
Nguồn gốc từ
未練 (miren: tiếc nuối) + がましい (gamashii: có vẻ như, trông giống như). Từ này kết hợp hai yếu tố để diễn tả sự tiếc nuối thể hiện ra bên ngoài một cách thái quá.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ sự lưu luyến thái quá khiến người khác cảm thấy khó chịu. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn bày tỏ sự tiếc nuối một cách chân thành.