朝ご飯

asa gohan
bữa sáng

朝ご飯はパンと牛乳です。

Bữa sáng của tôi là bánh mì và sữa.


thông thường

Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.

朝ご飯を食べましたか?

Bạn đã ăn sáng chưa?

朝ご飯に何を食べますか?

Bạn ăn gì vào bữa sáng?

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

朝ご飯を食べるăn sáng朝ご飯を作るnấu bữa sáng朝ご飯の時間giờ ăn sáng朝ご飯抜きbỏ bữa sáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 朝ご飯, 朝食, 朝めし

朝ご飯 là cách nói thân mật, 朝食 là từ trang trọng hơn, còn 朝めし là từ lóng (thường dùng trong hội thoại thân mật).

Quy tắc vàng

Sử dụng 朝ご飯 trong ngữ cảnh

Dùng 朝ご飯 khi nói chuyện thân mật với bạn bè, gia đình. Trong email công việc hay văn bản trang trọng, hãy dùng 朝食.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 朝 (asa, buổi sáng) và ご飯 (gohan, cơm/bữa ăn). ご飯 là cách lịch sự của 飯 (meshi, cơm).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng 朝食 (chōshoku).

Phân tích từ

朝
buổi sáng
root
+
ご飯
bữa ăn/cơm
root
Từ Điển Nhật Việt