有益

yūeki

Que signifie "有益" en Vietnamese ?

có ích

この本は勉強に有益だ。

Cuốn sách này rất có ích cho việc học.


Comment bien utiliser "有益" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Mang lại lợi ích, hữu ích cho mục đích cụ thể.

有益な情報を提供する

Cung cấp thông tin hữu ích

運動は健康に有益です。

Vận động rất có lợi cho sức khỏe.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc diễn thuyết. Có thể thay thế bằng 有用 (yǒuyòng) trong nhiều trường hợp nhưng 有益 nhấn mạnh hơn vào giá trị thực tiễn.

Cụm từ kết hợp

有益なアドバイスlời khuyên hữu ích有益な経験kinh nghiệm bổ ích有益な活動hoạt động có ích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 有益 và 有用

有益 nhấn mạnh vào giá trị thực tiễn hoặc lợi ích lâu dài (thường liên quan đến sức khỏe, giáo dục, phát triển cá nhân), trong khi 有用 thiên về tính tiện dụng tức thời. Ví dụ: 有益な本 (sách bổ ích) vs 有用なツール (công cụ hữu dụng).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Có thể kết hợp với に để chỉ mục đích: XはYに有益だ (X có ích cho Y). Hoặc dùng như tính từ bổ nghĩa trực tiếp: 有益な情報 (thông tin hữu ích).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 有 (hữu) = có, 益 (ích) = lợi ích. Kết hợp từ thời cổ đại trong tiếng Hán, sau du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa (có chức năng như tính từ) hoặc đứng cuối câu dưới dạng bổ ngữ. Không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hay khẩu ngữ.

Phân tích từ

有
có, tồn tại
root
+
益
lợi ích, tăng thêm
root
Từ Điển Nhật Việt