最近

saikin

Que signifie "最近" ?

gần đây

最近、忙しいですか?

Gần đây bạn có bận không?


Comment bien utiliser "最近" ?

neutral

thời gian vừa qua, khoảng thời gian gần đây nhất

最近、日本に行きました。

Gần đây tôi đã đi Nhật Bản.

最近の天気はどうですか?

Thời tiết gần đây thế nào?

Thường dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn trong quá khứ hoặc hiện tại, không dùng cho tương lai. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 先週 (tuần trước), 今月 (tháng này) để xác định rõ hơn.

Cụm từ kết hợp

最近のニュースtin tức gần đây最近の出来事sự kiện vừa xảy ra最近の流行trend gần đây

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

最近は忙しいcụm từ
dạo này bận rộn
最近どう?cụm từ
dạo này thế nào?

Mẹo hay

Phân biệt 最近 và この間

最近 nhấn mạnh vào khoảng thời gian ngắn tính từ hiện tại (vài tuần đến vài tháng), trong khi この間 (aigo) chỉ một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ gần nhưng không gắn với hiện tại. Ví dụ: 最近の映画 (phim gần đây) có thể là phim vừa ra mắt, còn この間の映画 có thể là phim xem tuần trước.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

最近 có thể kết hợp với các trợ từ như は, も, の. Ví dụ: 最近は寒い (dạo này lạnh), 最近も忙しい (dạo này vẫn bận), 最近のニュース (tin tức gần đây).

Nguồn gốc từ

最近 được cấu tạo từ 近 (gần) + 最 (nhất), mang nghĩa 'gần nhất về thời gian'. Cả hai thành tố đều có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

1. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. 2. Không dùng với thì tương lai (ví dụ: '最近 sẽ đi' là sai). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 近来 (cận lai) thay thế.

Phân tích từ

近
gần
root
+
最
nhất
prefix
Từ Điển Nhật Việt