書写

しょしゃ

Que signifie "書写" ?

viết và sao chép

この文章を書写してください。

Hãy viết lại đoạn văn này.


Comment bien utiliser "書写" ?

trang trọng

hành động viết lại hoặc sao chép một văn bản bằng tay hoặc bằng máy.

歴史的な文書を書写する。

Sao chép lại tài liệu lịch sử.

教科書の内容を書写する。

Viết lại nội dung trong sách giáo khoa.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, thư pháp hoặc sao chép tài liệu quan trọng.

Cụm từ kết hợp

書写練習bài tập viết lại書写用紙giấy viết sao chép書写するviết lại, sao chép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

清書cụm từ
bản viết sạch sẽ, không sửa chữa
筆写cụm từ
sao chép bằng bút

Mẹo hay

Phân biệt 書写 và 書き写す

書写 thường mang sắc thái trang trọng hoặc chính thức hơn, trong khi 書き写す thiên về hành động viết lại bằng tay một cách đơn giản. Ví dụ: 教科書の内容を書写する (sao chép nội dung sách giáo khoa) nghe trang trọng hơn so với 教科書の内容を書き写す (viết lại nội dung sách giáo khoa).

Quy tắc vàng

Sử dụng 書写 trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này thường được sử dụng trong giáo dục để chỉ hoạt động sao chép tài liệu, chẳng hạn như bài tập viết lại hoặc sao chép tài liệu lịch sử.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa chữ 書 (thư, viết) và 写 (tả, sao chép). Cả hai đều có nguồn gốc Hán Việt: 書 (thư) nghĩa gốc là 'viết', 写 (tả) nghĩa gốc là 'sao chép, phản chiếu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giáo dục. Trong tiếng Nhật hiện đại, 書写 có thể ám chỉ việc sao chép tài liệu bằng tay hoặc bằng máy, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 書き写す (viết lại).

Phân tích từ

書
viết
root
+
写
sao chép
root
Từ Điển Nhật Việt