普通預金
Que signifie "普通預金" ?
tài khoản tiết kiệm thông thường普通預金口座を開設したいのですが、手続きはどうすればいいですか?
Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm thông thường, thủ tục như thế nào ạ?
Comment bien utiliser "普通預金" ?
Tài khoản ngân hàng không kỳ hạn, cho phép rút tiền linh hoạt nhưng lãi suất thấp.
普通預金は、いつでも引き出せる代わりに利息が低いです。
Tài khoản tiết kiệm thông thường có thể rút tiền bất cứ lúc nào nhưng lãi suất thấp.
Không giống như tài khoản định kỳ (定期預金), tài khoản này không yêu cầu cam kết thời gian gửi tiền.
Mẹo hay
Phân biệt tài khoản tiết kiệm thông thường và định kỳ
Tài khoản tiết kiệm thông thường (普通預金) cho phép rút tiền bất cứ lúc nào nhưng lãi suất thấp, trong khi tài khoản định kỳ (定期預金) yêu cầu gửi tiền trong thời gian cố định nhưng lãi suất cao hơn.
Nguồn gốc từ
普通 (futsuu, thông thường) + 預金 (yokin, tiền gửi tiết kiệm). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản từ thế kỷ 20, phản ánh loại tài khoản phổ biến nhất.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngân hàng chính thức. Người Việt có thể quen thuộc hơn với thuật ngữ 'tài khoản thanh toán' (dành cho tài khoản không kỳ hạn) hoặc 'tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn'.