明らかにする

akiraka ni suruÂm Hán-Việtminh ra
làm rõ

この問題を明らかにする必要がある

Chúng ta cần phải làm rõ vấn đề này


trang trọngthông thường

Làm rõ, làm cho rõ ràng, làm cho hiển nhiên

真相を明らかにする

Làm rõ sự thật

彼の意図を明らかにする

Làm rõ ý định của anh ấy

Thường dùng trong các tình huống cần giải thích, phân tích hoặc chứng minh một điều gì đó

Cụm từ kết hợp

真相を明らかにするlàm rõ sự thật問題を明らかにするlàm rõ vấn đề意図を明らかにするlàm rõ ý định

Cụm từ liên quan

明らかになるcụm từ
trở nên rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc để làm rõ một vấn đề nào đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống thông thường

Câu này không thường được dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, mà thường được dùng trong các tình huống cần giải thích, phân tích hoặc chứng minh một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ '明らか' (rõ ràng) + 'にする' (làm cho) tạo thành một động từ chỉ hành động làm cho một điều gì đó rõ ràng

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

明らか
rõ ràng
root
+
にする
làm cho
suffix
Từ Điển Nhật Việt