昇華

shouka

Que signifie "昇華" ?

thăng hoa

彼は日常のストレスを芸術活動で昇華させた。

Anh ấy đã thăng hoa căng thẳng hàng ngày thông qua hoạt động nghệ thuật.


Comment bien utiliser "昇華" ?

trang trọng

Sự biến đổi từ trạng thái thấp sang trạng thái cao hơn về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc nghệ thuật; thường mang nghĩa tích cực.

科学的な昇華とは、固体が直接気体になる現象を指す。

Thăng hoa khoa học chỉ hiện tượng chất rắn chuyển trực tiếp thành khí mà không qua trạng thái lỏng.

彼女の悲しみは、やがて美しい詩に昇華された。

Nỗi buồn của cô ấy cuối cùng đã thăng hoa thành những vần thơ đẹp đẽ.

Thuật ngữ này cũng được dùng trong tâm lý học (Freud) để chỉ sự chuyển đổi năng lượng dục vọng thành hoạt động tinh thần cao hơn.

trang trọng

Sự thăng tiến vượt bậc về mặt tinh thần, trí tuệ hoặc đạo đức.

仏教の修行は、煩悩を昇華して悟りへと至る道である。

Tu hành Phật giáo là con đường thăng hoa phiền não để đạt đến giác ngộ.

Trong bối cảnh này, thường đi kèm với các từ như 煩悩 (phiền não), 欲望 (dục vọng), hoặc 悟り (giác ngộ).

Cụm từ kết hợp

感情を昇華するthăng hoa cảm xúcストレスを昇華するthăng hoa căng thẳng芸術に昇華するthăng hoa thành nghệ thuật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

芸術的な昇華cụm từ
Sự thăng hoa mang tính nghệ thuật
精神の昇華cụm từ
Sự thăng hoa tinh thần

Mẹo hay

Phân biệt 昇華 và 純化

昇華 nhấn mạnh sự biến đổi từ thấp lên cao (cảm xúc → nghệ thuật), trong khi 純化 (thuần hóa) nhấn mạnh sự làm tinh khiết, loại bỏ tạp chất (ví dụ: tinh luyện kim loại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 昇華?

Dùng khi muốn diễn tả sự biến đổi tích cực, vượt trội về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc nghệ thuật. Không dùng cho sự thay đổi tiêu cực hoặc đơn thuần là tiến bộ thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật, ghép bởi 昇 (thăng = lên cao) và 華 (hoa = hoa, rực rỡ). Ban đầu dùng trong hóa học (sự thăng hoa vật lý), sau mở rộng sang lĩnh vực tinh thần/tâm lý.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực (tinh thần, nghệ thuật) hơn là nghĩa vật lý. Cần phân biệt với 昇進 (thăng tiến trong công việc) — hai khái niệm khác nhau.

Phân tích từ

昇
lên cao, tiến bộ
kanji (root)
+
華
hoa, rực rỡ, tinh túy
kanji (root)
Từ Điển Nhật Việt