文化交流
Que signifie "文化交流" ?
trao đổi văn hóa日本とベトナムは長年にわたる文化交流があります。
Nhật Bản và Việt Nam có trao đổi văn hóa kéo dài nhiều năm.
Comment bien utiliser "文化交流" ?
Sự trao đổi giữa các nền văn hóa nhằm chia sẻ giá trị, phong tục, nghệ thuật và tri thức.
文化交流を通じて、両国の理解が深まります。
Thông qua trao đổi văn hóa, sự hiểu biết giữa hai quốc gia được thắt chặt.
政府は文化交流プログラムを支援しています。
Chính phủ hỗ trợ các chương trình trao đổi văn hóa.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, giáo dục hoặc hợp tác quốc tế. Có thể kết hợp với các từ chỉ phạm vi (quốc tế, khu vực) như 国際文化交流 (trao đổi văn hóa quốc tế).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 文化交流 và 交流
文化交流 nhấn mạnh yếu tố văn hóa (nghệ thuật, phong tục, tri thức), trong khi 交流 (kōryū) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả trao đổi kinh tế, khoa học kỹ thuật. Ví dụ: 経済交流 (trao đổi kinh tế) nhưng không dùng 文化経済交流.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
文化交流 thường đi kèm với các từ chỉ phạm vi (quốc tế, khu vực) hoặc lĩnh vực cụ thể (nghệ thuật, giáo dục). Tránh dùng bừa bãi trong giao tiếp đời thường.
Nguồn gốc từ
文化 (bunka, văn hóa) + 交流 (kōryū, trao đổi/giao lưu). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (文化 từ Trung Quốc, 交流 từ Trung Quốc nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc thảo luận học thuật. Không nhầm lẫn với 交換 (kōkan, trao đổi vật chất) hay 交際 (kōsai, giao tiếp xã hội).