教科書

kyōkasho

Que signifie "教科書" ?

sách giáo khoa

この教科書はとても分かりやすいです。

Cuốn sách giáo khoa này rất dễ hiểu.


Comment bien utiliser "教科書" ?

trang trọng

Sách được biên soạn theo chương trình giáo dục chính thức, dùng làm tài liệu giảng dạy và học tập trong trường học.

小学校の教科書は毎年改訂されています。

Sách giáo khoa tiểu học được cải tiến hàng năm.

この教科書は数学の基礎を丁寧に解説しています。

Cuốn sách giáo khoa này giải thích cẩn thận những kiến thức nền tảng của môn toán.

Thường được phát hành bởi nhà xuất bản giáo dục chính thức và được Bộ Giáo dục phê duyệt.

Cụm từ kết hợp

教科書を使うsử dụng sách giáo khoa教科書通りtheo đúng sách giáo khoa教科書的なmang tính giáo khoa, khuôn mẫu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

教科書通りの答えcụm từ
câu trả lời theo khuôn mẫu, không sáng tạo
教科書的な考え方cụm từ
lối suy nghĩ khuôn mẫu, thiếu linh hoạt

Mẹo hay

Phân biệt 教科書, 参考書, 教材

教科書 là sách giáo khoa chính thức do Bộ Giáo dục ban hành, dùng trong giảng dạy. 参考書 là sách tham khảo bổ sung kiến thức. 教材 là tài liệu giảng dạy nói chung, bao gồm cả giáo án, slide, video.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với sách tham khảo

教科書 luôn ám chỉ sách giáo khoa chính thức trong chương trình học. Nếu nói về sách tham khảo, dùng 参考書 (sankōsho).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 教える (oshieru, dạy) + 科 (ka, môn học) + 書 (sho, sách). Có nguồn gốc Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại từ thời Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi hệ thống giáo dục phương Tây được du nhập.

Ghi chú sử dụng

Từ này dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thống. Không sử dụng để chỉ sách tham khảo thông thường hay tài liệu học tập không chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ 学校の本 (gakkō no hon) để chỉ bất kỳ cuốn sách nào dùng trong trường học.

Phân tích từ

教
dạy, giáo dục
root
+
科
môn học, lĩnh vực
root
+
書
sách
root
Từ Điển Nhật Việt