政治的介入
Que signifie "政治的介入" ?
sự can thiệp chính trị政府の政治的介入が選挙結果に影響を与えた。
Sự can thiệp chính trị của chính phủ đã ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
Comment bien utiliser "政治的介入" ?
Sự can thiệp mang tính chính trị vào các vấn đề hoặc quyết định của một tổ chức, quốc gia hoặc cá nhân nhằm tác động đến kết quả hoặc hướng đi.
国際社会はその紛争への政治的介入を拒否した。
Cộng đồng quốc tế đã từ chối can thiệp chính trị vào cuộc xung đột đó.
企業の政治的介入が市場の公平性を損なう可能性がある。
Sự can thiệp chính trị của doanh nghiệp có thể làm tổn hại tính công bằng của thị trường.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính trị quốc tế, quản trị doanh nghiệp hoặc các vấn đề xã hội.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '介入' và '干渉'
'介入' thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (can thiệp nhằm hỗ trợ, giải quyết vấn đề), trong khi '干渉' thường mang nghĩa tiêu cực (can thiệp mang tính ép buộc, xâm phạm). Ví dụ: '介入調停' (can thiệp hòa giải) vs '干渉内政' (can thiệp công việc nội bộ).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính trị, báo chí hoặc phân tích xã hội. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các sự kiện mang tính thời sự.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: '政治的' (chính trị đích) nghĩa là 'mang tính chính trị' và '介入' (giới nhập) nghĩa là 'can thiệp'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường học thuật và sau đó trở thành thuật ngữ phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp không mong muốn hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực. Trong bối cảnh pháp luật quốc tế, 'can thiệp chính trị' có thể vi phạm chủ quyền quốc gia. Cần phân biệt với các hình thức can thiệp hợp pháp như viện trợ nhân đạo.