Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 改善する

改善する

kaizen suru

Que signifie "改善する" ?

cải thiện

品質を改善する必要があります。

Cần phải cải thiện chất lượng.


Comment bien utiliser "改善する" ?

trang trọng

Làm cho tình trạng, chất lượng, hoặc hiệu suất trở nên tốt hơn so với trước.

このプロセスを改善すれば、コストを削減できます。

Nếu cải thiện quy trình này, chúng ta có thể cắt giảm chi phí.

顧客のフィードバックを基にサービスを改善します。

Cải thiện dịch vụ dựa trên phản hồi của khách hàng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý chất lượng, hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

品質を改善するcải thiện chất lượng効率を改善するcải thiện hiệu suất生活を改善するcải thiện cuộc sốngシステムを改善するcải thiện hệ thống改善策biện pháp cải thiện

Từ đồng nghĩa

向上する改良する良くする

Từ trái nghĩa

悪化する低下する

Mẹo hay

Sử dụng trong báo cáo và thuyết trình

Từ này rất phổ biến trong các báo cáo kinh doanh, tài liệu quản lý chất lượng (ISO), hoặc thảo luận về phát triển cá nhân. Ví dụ: 'Chúng tôi sẽ cải thiện quy trình này trong quý tới.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '改良する'

'改善する' nhấn mạnh vào việc cải thiện tình trạng hiện tại (từ xấu sang tốt hơn), trong khi '改良する' thường ám chỉ cải tiến nhỏ hoặc nâng cấp sản phẩm/dịch vụ có sẵn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 改 (cải) = thay đổi, sửa đổi; 善 (thiện) = tốt, thiện. Kết hợp thành nghĩa 'làm cho tốt hơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực cần cải thiện (chất lượng, hiệu suất, điều kiện sống...). Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân (cải thiện kỹ năng) và tổ chức (cải thiện quy trình sản xuất).

Phân tích từ

改
thay đổi, sửa đổi
kanji
+
善
tốt, thiện
kanji
+
する
làm (hành động)
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.