摩耗

mamo

Que signifie "摩耗" ?

sự mài mòn

機械部品の摩耗を防ぐために潤滑油を使用する。

Sử dụng dầu bôi trơn để ngăn chặn sự mài mòn của các bộ phận máy.


Comment bien utiliser "摩耗" ?

Kỹ thuật
chuyên ngành

sự hao mòn do ma sát giữa hai bề mặt tiếp xúc

タイヤの摩耗が激しいので交換が必要だ。

Lốp xe bị mài mòn nghiêm trọng nên cần thay mới.

金属部品の摩耗を測定する。

Đo mức độ mài mòn của các bộ phận kim loại.

Thường dùng trong lĩnh vực cơ khí, vật liệu, hoặc y tế (ví dụ: mòn khớp xương nhân tạo).

Công nghệ
chuyên ngành

sự tiêu hao dần dần do sử dụng liên tục

この機器は摩耗が少ない素材で作られている。

Thiết bị này được chế tạo từ vật liệu ít bị mài mòn.

Ám chỉ sự suy giảm chức năng do hao mòn vật lý, khác với '消耗' (hao hụt năng lượng).

Cụm từ kết hợp

摩耗試験thử nghiệm mài mòn摩耗率tỷ lệ mài mòn摩耗粉bụi mài mòn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

耐摩耗性cụm từ
khả năng chống mài mòn
摩耗防止剤cụm từ
chất chống mài mòn

Mẹo hay

Phân biệt '摩耗' và '消耗'

'摩耗' nhấn mạnh sự hao mòn vật lý do ma sát (ví dụ: lốp xe mòn), trong khi '消耗' chỉ sự tiêu hao dần dần (ví dụ: tiêu hao năng lượng, tài nguyên).

Quy tắc vàng

Sử dụng '摩耗' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Luôn dùng '摩耗' khi đề cập đến sự mài mòn vật lý trong cơ khí, vật liệu, hoặc y tế. Tránh dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '摩' (ma, nghĩa là cọ xát, ma sát) + '耗' (hao, nghĩa là hao mòn, tiêu hao). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: '摩'→ma, '耗'→hao. Từ này phản ánh quá trình vật lý cơ bản trong kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn bản kỹ thuật, báo cáo thí nghiệm, hoặc mô tả hư hỏng thiết bị. Không dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật trừ khi nói về sự xuống cấp vật lý (ví dụ: 'sự mòn giày').

Phân tích từ

摩
cọ xát, ma sát
root
+
耗
hao mòn, tiêu hao
root
Từ Điển Nhật Việt