損益分岐点

son'eki bunkiten

Que signifie "損益分岐点" en Vietnamese ?

điểm hòa vốn

このプロジェクトの損益分岐点は来年3月に来ます。

Điểm hòa vốn của dự án này sẽ đến vào tháng 3 năm sau.


Comment bien utiliser "損益分岐点" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Tài chính
trang trọng

Điểm mà doanh thu bằng chi phí, không lỗ cũng không lãi

新しい店舗の損益分岐点を計算する必要があります。

Cần phải tính toán điểm hòa vốn cho cửa hàng mới.

損益分岐点を超えれば、利益が出始めます。

Khi vượt qua điểm hòa vốn, lợi nhuận sẽ bắt đầu xuất hiện.

Thường được sử dụng trong phân tích kinh doanh và lập kế hoạch tài chính.

Cụm từ kết hợp

損益分岐点分析phân tích điểm hòa vốn損益分岐点売上高doanh thu hòa vốn損益分岐点を超えるvượt qua điểm hòa vốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt điểm hòa vốn và doanh thu tối thiểu

Điểm hòa vốn là mức doanh thu mà tại đó doanh thu bằng tổng chi phí (không lỗ không lãi), trong khi doanh thu tối thiểu có thể thấp hơn nếu có doanh thu từ các nguồn khác (ví dụ: trợ cấp).

Quy tắc vàng

Công thức điểm hòa vốn

Điểm hòa vốn (số lượng) = Tổng chi phí cố định / (Giá bán đơn vị - Chi phí biến đổi đơn vị).

Nguồn gốc từ

損益 (tổn ích, lỗ lãi) + 分岐 (phân kỳ, chia tách) + 点 (điểm). Kết hợp từ ba từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'điểm chia tách giữa lỗ và lãi'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kế toán và tài chính. Cần phân biệt với 'break-even point' trong tiếng Anh (cùng nghĩa).

Phân tích từ

損益
tổn ích (lỗ lãi)
compound
+
分岐
phân kỳ (chia tách)
root
+
点
điểm
suffix
Từ Điển Nhật Việt