Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 排反事象

排反事象

haihan jikō

Que signifie "排反事象" en Vietnamese ?

biến cố xung khắc

二つの事象AとBが排反事象であるとは、AとBが同時に起こらないことを意味します。

Hai biến cố A và B là xung khắc nghĩa là chúng không thể xảy ra đồng thời.


Comment bien utiliser "排反事象" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chuyên ngành

Hai biến cố không thể xảy ra cùng một lúc trong xác suất thống kê.

コインを投げるとき、表が出る事象と裏が出る事象は排反事象です。

Khi tung đồng xu, biến cố xuất hiện mặt ngửa và mặt sấp là hai biến cố xung khắc.

サイコロを振ったとき、偶数が出る事象と奇数が出る事象は排反事象です。

Khi gieo xúc xắc, biến cố xuất hiện số chẵn và biến cố xuất hiện số lẻ là xung khắc.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết xác suất để chỉ hai sự kiện không thể xảy ra đồng thời. Trong tiếng Anh, khái niệm tương đương là 'mutually exclusive events'.

Cụm từ kết hợp

排反事象の定義định nghĩa biến cố xung khắc排反事象の確率xác suất của biến cố xung khắc

Từ đồng nghĩa

互いに排反な事象排反的な事象

Từ trái nghĩa

同時生起事象

Cụm từ liên quan

独立事象cụm từ
biến cố độc lập
確率の加法法則cụm từ
quy tắc cộng xác suất

Mẹo hay

Phân biệt 'xung khắc' và 'độc lập'

Hai biến cố xung khắc (P(A∩B)=0) không thể xảy ra cùng lúc, trong khi hai biến cố độc lập (P(A∩B)=P(A)P(B)) không ảnh hưởng đến nhau. Một ví dụ điển hình: tung đồng xu, biến cố 'mặt sấp' và 'mặt ngửa' là xung khắc nhưng không độc lập (vì P(A∩B)=0≠P(A)P(B)=0.25).

Quy tắc vàng

Kiểm tra xung khắc

Để xác định hai biến cố có xung khắc hay không, hãy kiểm tra xem giao của chúng có bằng rỗng hay không (P(A∩B)=0). Nếu có, chúng là xung khắc.

Nguồn gốc từ

Từ '排反' (はいはん, haihan) có nghĩa là 'loại trừ lẫn nhau' (từ '排' nghĩa là 'đuổi ra', 'loại trừ' và '反' nghĩa là 'ngược lại', 'đối lập'). '事象' (じしょう, jishō) nghĩa là 'sự kiện' hoặc 'biến cố'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực toán học, thống kê và lý thuyết xác suất. Cần phân biệt với 'độc lập' (独立, dokuritsu) — hai khái niệm khác nhau trong xác suất.

Phân tích từ

排反
loại trừ lẫn nhau
compound
+
事象
biến cố, sự kiện
noun
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.