授業

jugyō

Que signifie "授業" ?

buổi học

今日の授業は面白かったです。

Buổi học hôm nay thú vị quá.


Comment bien utiliser "授業" ?

trang trọng

Buổi học trong trường học hoặc khóa học, nơi giáo viên giảng dạy kiến thức cho học sinh/sinh viên.

来週の授業は何曜日ですか?

Buổi học tuần sau vào thứ mấy vậy?

この授業は必修です。

Môn học này là bắt buộc.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính thức (trường học, đại học). Không dùng cho các buổi học không chính thức như học thêm hay dạy kèm.

Cụm từ kết hợp

授業を受けるtham gia buổi học授業を始めるbắt đầu buổi học授業が終わるkết thúc buổi học授業中trong giờ học授業料học phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 授業 và レッスン

授業 thường dùng cho các buổi học trong trường lớp có tính hệ thống (ví dụ: môn toán, lịch sử). レッスン thường dùng cho các buổi học kỹ năng (ví dụ: leo núi, nấu ăn) hoặc học thêm.

Quy tắc vàng

Dùng 授業 khi nói về giáo dục chính quy

授業 luôn ám chỉ các buổi học trong môi trường giáo dục chính thức như trường học, đại học, trung tâm đào tạo. Không dùng cho các buổi học không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 授 (thụ) nghĩa là 'truyền đạt' + 業 (nghiệp) nghĩa là 'nghề nghiệp, công việc'. Kết hợp thành 'truyền đạt kiến thức' trong giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Không dùng '授業' cho các buổi học không chính thức (ví dụ: học đàn, học võ) trừ khi đó là lớp học có giáo trình rõ ràng. Thay vào đó dùng 'レッスン' (lesson) hoặc '講座' (course).

Phân tích từ

授
truyền đạt, trao cho
root
+
業
nghề nghiệp, công việc, kiến thức
root
Từ Điển Nhật Việt