挨拶
lời chào朝、挨拶を交わす。
Buổi sáng, chúng tôi chào nhau.
lời chào hỏi, sự chào hỏi (thường dùng trong giao tiếp xã hội, công việc)
新しい同僚に挨拶する。
Chào hỏi đồng nghiệp mới.
挨拶を忘れずに。
Đừng quên chào hỏi nhé.
Có thể dùng cho lời chào miệng hoặc hành động (ví dụ: cúi đầu, bắt tay).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '挨拶' và '挨拶状'
'挨拶' là lời chào nói miệng, còn '挨拶状' là thiệp chúc mừng viết sẵn (thường dùng đầu năm hoặc sau sự kiện).
Quy tắc vàng
Sử dụng '挨拶' trong ngữ cảnh thích hợp
Dùng '挨拶' khi muốn nói về lời chào hỏi nói chung, không phân biệt hình thức (nói hay viết).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 挨 (ái) = đến gần, tiếp cận; 拶 (tạt) = áp sát. Ban đầu chỉ hành động áp sát để nói chuyện, sau mang nghĩa rộng là lời chào hỏi.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '挨拶' có thể dùng cho mọi tình huống chào hỏi, từ thân mật đến trang trọng. Trong tiếng Việt, 'lời chào' thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, trong khi 'chào hỏi' có thể bao gồm cả hành động (ví dụ: cúi đầu).