Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 持続支援プロジェクト

持続支援プロジェクト

jizoku shien purojekutoÂm Hán-Việt持: trì, 続: tục, 支援: chi viện, プロジェクト: dự án

Que signifie "持続支援プロジェクト" ?

dự án hỗ trợ lâu dài

この持続支援プロジェクトは地域の経済を活性化させることを目的としている。

Dự án hỗ trợ lâu dài này nhằm mục đích kích hoạt kinh tế địa phương.


Comment bien utiliser "持続支援プロジェクト" ?

Kinh doanh
trang trọng

Một dự án nhằm cung cấp hỗ trợ lâu dài cho một cộng đồng, tổ chức hoặc nhóm mục tiêu, thường liên quan đến các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường.

持続支援プロジェクトは、貧困層の自立を促進するために設計されている。

Dự án hỗ trợ lâu dài được thiết kế để thúc đẩy sự tự lập của tầng lớp nghèo.

Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển bền vững hoặc các dự án xã hội.

Cụm từ kết hợp

持続支援プロジェクトを実施するthực hiện dự án hỗ trợ lâu dài持続支援プロジェクトの目的mục đích của dự án hỗ trợ lâu dài

Từ đồng nghĩa

継続支援プロジェクト長期支援プロジェクト

Từ trái nghĩa

短期支援プロジェクト

Cụm từ liên quan

持続可能な開発cụm từ
phát triển bền vững

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Dự án này thường được sử dụng trong các chương trình phát triển bền vững hoặc các dự án xã hội, nên sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '持続' (hỗ trợ lâu dài), '支援' (hỗ trợ) và 'プロジェクト' (dự án).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển bền vững, các dự án xã hội hoặc các chương trình hỗ trợ kinh tế.

Phân tích từ

持続
lâu dài
root
+
支援
hỗ trợ
root
+
プロジェクト
dự án
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.