Looking up...
彼は困難に直面するとすぐに投げ出してしまう。
Anh ấy gặp khó khăn là bỏ cuộc ngay lập tức.
bỏ dở giữa chừng, từ bỏ một việc đang làm vì khó khăn hoặc nản lòng
仕事が大変だからといって、すぐに投げ出すのは良くない。
Dù công việc khó khăn nhưng bỏ cuộc ngay lập tức là không tốt.
彼は試験に落ちたからといって、勉強を投げ出してしまった。
Anh ấy thi trượt nên đã bỏ dở việc học ngay.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc bỏ cuộc sớm khi đối mặt với thử thách.
vứt bỏ, ném cái gì đó ra ngoài (nghĩa đen)
彼はゴミを投げ出した。
Anh ấy đã vứt rác đi.
Nghĩa đen ít phổ biến hơn nghĩa bóng.
投げ出す thường ám chỉ sự bỏ cuộc nhanh chóng do nản lòng (thiếu kiên nhẫn), trong khi 諦める là từ bỏ sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng. Ví dụ: 彼は投げ出してしまった (Anh ấy bỏ cuộc ngay) vs. 彼は諦めた (Anh ấy chấp nhận thất bại).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bỏ cuộc đột ngột, thiếu kiên nhẫn trước khó khăn. Không dùng trong ngữ cảnh từ chức hay nghỉ việc có chủ đích (dùng 辞める thay thế).
Từ sự kết hợp của hai từ: 投げ (nageru - ném, vứt) + 出す (dasu - đưa ra, bắt đầu). Ban đầu nghĩa đen là 'ném ra ngoài', sau đó phát triển thành nghĩa bóng 'bỏ cuộc giữa chừng' do hình ảnh vứt bỏ công việc hay nhiệm vụ khi gặp khó khăn.
投げ出す thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc từ bỏ sớm. Không nên nhầm lẫn với 諦める (akirameru) - từ bỏ sau khi đã suy nghĩ kỹ, hay 辞める (yameru) - từ chức, nghỉ việc có chủ đích.