Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 手段

手段

shudanÂm Hán-Việtthủ đoạn
phương tiện

彼は成功するためにあらゆる手段を使った。

Anh ấy đã sử dụng mọi phương tiện để thành công.


chung

phương tiện, cách thức, thủ đoạn

この問題を解決するには効果的な手段が必要だ。

Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần một phương tiện hiệu quả.

彼は不正な手段で利益を得た。

Anh ấy đã kiếm lợi bằng những thủ đoạn bất chính.

Từ này có thể mang ý nghĩa trung lập (phương tiện) hoặc âm tính (thủ đoạn) tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

有効な手段phương tiện hiệu quả不正な手段thủ đoạn bất chínhあらゆる手段mọi phương tiện

Từ đồng nghĩa

方法手法策略

Từ trái nghĩa

無策無手段

Cụm từ liên quan

手段を選ばないcụm từ
không chọn phương tiện

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng '手段' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Khi kết hợp với từ như '不正' (bất chính), nó thường mang nghĩa âm tính.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'thủ đoạn' (手段) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, mang nghĩa 'phương tiện' hoặc 'cách thức' để đạt được mục đích.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ cách thức hoặc phương tiện để thực hiện một việc gì đó. Tuy nhiên, khi kết hợp với từ '不正' (bất chính), nó có thể mang nghĩa âm tính.

Phân tích từ

手
bằng tay, thủ
root
+
段
cách, phương tiện
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.