Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 手はず

手はず

tehazu

Que signifie "手はず" en Vietnamese ?

kế hoạch

会議の手はずを整える。

Sắp xếp kế hoạch cho cuộc họp.


Comment bien utiliser "手はず" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Kế hoạch chi tiết được chuẩn bị trước cho một sự kiện, công việc hoặc quá trình.

旅行の手はずを事前に決めておく。

Quyết định trước kế hoạch cho chuyến du lịch.

プロジェクトの手はずを立てる。

Lập kế hoạch chi tiết cho dự án.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị công việc, sự kiện hoặc hoạt động quan trọng, nhấn mạnh tính hệ thống và chi tiết.

Cụm từ kết hợp

手はずを整えるsắp xếp kế hoạch手はずを立てるlập kế hoạch手はずが狂うkế hoạch bị rối tung

Từ đồng nghĩa

段取り計画準備

Từ trái nghĩa

無計画適当

Cụm từ liên quan

段取りがいいcụm từ
có khả năng lập kế hoạch tốt
段取りをつけるcụm từ
sắp xếp công việc theo trình tự hợp lý

Mẹo hay

Phân biệt 手はず và 段取り

'手はず' nhấn mạnh vào sự chuẩn bị chi tiết và hệ thống, thường dùng cho các kế hoạch quan trọng. '段取り' nhấn mạnh vào trình tự công việc, có thể dùng trong ngữ cảnh đơn giản hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 手はず?

Dùng khi nói về những kế hoạch quan trọng, cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chi tiết, thường liên quan đến công việc, sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '手' (tay, hành động) và 'はず' (phương pháp, cách thức). 'はず' bắt nguồn từ từ cổ 'はづ' (phương pháp, cách làm), liên quan đến khái niệm 'làm bằng tay' hoặc 'thực hiện theo cách đã định sẵn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về các kế hoạch quan trọng. Không dùng cho những dự định đơn giản hoặc không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Phân tích từ

手
tay, hành động, phương pháp thực hiện
root
+
はず
phương pháp, cách thức, trình tự
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.