Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 患者さん

患者さん

kanja-san
bệnh nhân

患者さん、お待ちください。

Bệnh nhân ơi, xin chờ một chút.


Y học
trang trọng

Người đang điều trị bệnh tại bệnh viện hoặc phòng khám.

医師は患者さんの症状を詳しく聞きました。

Bác sĩ đã hỏi kỹ lưỡng về triệu chứng của bệnh nhân.

この薬は患者さんに処方されました。

Thuốc này đã được kê cho bệnh nhân.

Thường được dùng trong ngữ cảnh y tế, có thể đi kèm với các từ chỉ sự tôn trọng như さん.

Cụm từ kết hợp

患者さんの声tiếng nói của bệnh nhân患者さんを診るkhám bệnh cho bệnh nhân患者さんの状態tình trạng của bệnh nhân

Từ đồng nghĩa

患者病人

Từ trái nghĩa

医者看護師

Cụm từ liên quan

入院患者cụm từ
bệnh nhân nội trú
外来患者cụm từ
bệnh nhân ngoại trú
患者様cụm từ
bệnh nhân (cách nói rất lịch sự, thường dùng trong bệnh viện)

Mẹo hay

Phân biệt '患者さん' và '病人'

'患者さん' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng. '病人' (byōnin) là từ thuần Nhật, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc không trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'さん' trong ngữ cảnh y tế

Trong môi trường y tế Nhật Bản, việc thêm 'さん' sau '患者' (患者さん) là cách thể hiện sự tôn trọng đối với bệnh nhân. Đây là chuẩn mực giao tiếp chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

患者 (kanja) gồm hai chữ Hán: 患 (hoạn) nghĩa là 'bị bệnh' và 者 (giả) nghĩa là 'người'. Chữ 'さん' là hậu tố thể hiện sự tôn trọng trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '患者さん' thường được dùng trong môi trường y tế để chỉ bệnh nhân một cách lịch sự. 2. Không nên dùng '患者さん' khi nói về bản thân mình (ví dụ: 'Tôi là bệnh nhân') trừ khi đang trong ngữ cảnh y tế trang trọng. 3. Trong giao tiếp thông thường, người Nhật có thể đơn giản gọi là '患者' (kanja) hoặc dùng các từ thân mật hơn tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

患
bị bệnh, ốm đau
root
+
者
người
root
+
さん
hậu tố tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.