思う
Que signifie "思う" ?
nghĩ, cảm thấy私はそう思います。
Tôi nghĩ như vậy.
Comment bien utiliser "思う" ?
suy nghĩ, có quan điểm hoặc niềm tin về điều gì đó; cảm nhận chủ quan về một tình huống, người khác hoặc bản thân.
彼は自分の間違いを思った。
Anh ấy nghĩ về lỗi lầm của mình.
私は彼が正しいと思う。
Tôi nghĩ anh ấy đúng.
思う thể hiện quan điểm cá nhân, thường đi kèm với các trợ từ như と (to) để chỉ nội dung suy nghĩ hoặc cảm nhận.
cảm thấy, có cảm giác về một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc (thường dùng trong văn nói hoặc văn học).
寂しいと思う。
Tôi cảm thấy cô đơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc cá nhân, đôi khi mang sắc thái nhạy cảm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 思う và 考える
思う thể hiện quan điểm cá nhân, cảm xúc chủ quan (ví dụ: 'Tôi nghĩ anh ấy tốt bụng'). 考える thể hiện quá trình suy nghĩ logic, phân tích (ví dụ: 'Tôi đang nghĩ cách giải quyết vấn đề').
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp cơ bản
思う thường đi với trợ từ と để chỉ nội dung suy nghĩ: [Chủ ngữ] は [Nội dung] と思う. Ví dụ: '私は彼が正しいと思う' (Tôi nghĩ anh ấy đúng).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tư' (思), nghĩa gốc là 'suy nghĩ, nhớ đến'. Trong tiếng Nhật, 思う (omou) phát triển từ nghĩa cơ bản 'suy nghĩ' sang cả nghĩa 'cảm thấy' trong ngữ cảnh cảm xúc.
Ghi chú sử dụng
1. 思う thể hiện quan điểm cá nhân, không mang tính khách quan như 考える (kangaeru). Ví dụ: '彼は正しいと思う' (Tôi nghĩ anh ấy đúng) thể hiện quan điểm chủ quan, trong khi '彼は正しいと考える' có thể mang tính phân tích logic hơn. 2. Trong văn viết trang trọng, thường dùng 思われる (omowareru) để thể hiện sự khiêm nhường hoặc khách quan. 3. Không dùng 思う để diễn đạt suy nghĩ trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật; thay vào đó dùng 考える.