思いこみ
Que signifie "思いこみ" ?
sự ngộ nhận彼は自分の思いこみで判断を下してしまった。
Anh ấy đã đưa ra quyết định dựa trên sự ngộ nhận của chính mình.
Comment bien utiliser "思いこみ" ?
niềm tin sai lầm hoặc quan niệm chủ quan không dựa trên sự thật
多くの人は、思いこみで相手を判断してしまう。
Nhiều người phán xét người khác dựa trên những ngộ nhận.
思いこみを捨てて、事実を見るべきだ。
Cần từ bỏ những ngộ nhận và nhìn vào sự thật.
Thường dùng để chỉ những suy nghĩ chủ quan, không dựa trên bằng chứng hoặc logic.
Mẹo hay
Phân biệt 思いこみ và 偏見
思いこみ thường là suy nghĩ chủ quan cá nhân, trong khi 偏見 (thiên kiến) liên quan đến định kiến xã hội hoặc nhóm.
Quy tắc vàng
Khi sử dụng 思いこみ
Luôn nhấn mạnh tính chủ quan và thiếu căn cứ của suy nghĩ. Có thể dùng trong văn viết hoặc hội thoại để chỉ trích sự thiếu khách quan.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 思い (omoi, suy nghĩ) + 込み (komi, chìm vào). Ban đầu mang nghĩa 'suy nghĩ chìm đắm vào', sau phát triển thành 'niềm tin sai lầm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khách quan. Có thể kết hợp với các động từ như '捨てる' (từ bỏ), '直す' (sửa đổi), '持つ' (có).