忘れ物

wasuremono

Que signifie "忘れ物" ?

đồ bỏ quên

電車に忘れ物をしました。

Tôi bỏ quên đồ trên tàu điện.


Comment bien utiliser "忘れ物" ?

thông thường

vật bị bỏ quên do sơ suất, thường là khi di chuyển hoặc rời khỏi nơi nào đó

忘れ物を拾いました。

Tôi nhặt được đồ bỏ quên.

忘れ物預かり所で荷物を受け取りました。

Tôi nhận hành lý tại nơi giữ đồ bỏ quên.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, công sở, trường học. Có thể thay thế bằng từ 'đồ thất lạc' trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

忘れ物をするbỏ quên đồ忘れ物を拾うnhặt được đồ bỏ quên忘れ物預かり所nơi giữ đồ thất lạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '忘れ物' và '落とし物'

'忘れ物' thường ám chỉ đồ bị bỏ quên do sơ suất của chính mình (ví dụ: bỏ quên trên tàu). '落とし物' (rakumono) thường ám chỉ đồ bị rơi, đánh rơi một cách vô ý (ví dụ: đánh rơi ví trên đường). Cả hai đều có thể dịch chung là 'đồ bỏ quên' nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng '忘れ物' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng '忘れ物' khi đồ vật bị bỏ quên do chủ sở hữu sơ suất. Không dùng để chỉ đồ bị mất do trộm cắp hoặc mất mát không rõ nguyên nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '忘れる' (quên) + '物' (vật, đồ vật). '忘れる' bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'わする' (wasuru), liên quan đến Hán Việt 'vong' (忘) trong 'vong niệm' (忘念).

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về việc bỏ quên đồ tại nơi công cộng như ga tàu, trường học, công sở. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết. Khi nói về đồ bị mất do trộm cắp, nên dùng 'bị mất cắp' (盗まれた) thay vì '忘れ物'.

Phân tích từ

忘れ
quên
verb stem
+
物
vật, đồ vật
noun
Từ Điển Nhật Việt