Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 待ち合わせる

待ち合わせる

machiawaseru

Que signifie "待ち合わせる" ?

hẹn gặp

駅で友達と待ち合わせる。

Hẹn gặp bạn ở ga.


Comment bien utiliser "待ち合わせる" ?

thông thường

sắp xếp một cuộc gặp mặt tại một địa điểm và thời gian cụ thể.

公園で待ち合わせる約束をした。

Tôi đã hẹn gặp nhau ở công viên.

待ち合わせ場所は駅の改札前です。

Địa điểm hẹn là trước cổng soát vé ở ga.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã giao, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'hẹn gặp' hoặc 'gặp nhau' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

待ち合わせ場所địa điểm hẹn待ち合わせ時間thời gian hẹn待ち合わせる約束hẹn gặp nhau

Từ đồng nghĩa

会う集まる

Từ trái nghĩa

別れる離れる

Cụm từ liên quan

待ち合わせcụm từ
sự hẹn gặp, cuộc hẹn

Mẹo hay

Phân biệt với '会う'

'待ち合わせる' ngụ ý có sự sắp xếp trước về thời gian và địa điểm, trong khi '会う' chỉ đơn thuần là gặp mặt mà không nhất thiết phải có kế hoạch.

Quy tắc vàng

Sử dụng '待ち合わせる' trong ngữ cảnh xã giao

Từ này thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '待つ' (mats(u) - chờ đợi) và '合わせる' (awaseru - hợp nhất, điều chỉnh). Ý nghĩa gốc là 'điều chỉnh thời gian chờ đợi để gặp nhau'.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự sắp xếp trước về địa điểm và thời gian gặp mặt. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng hay văn bản pháp lý.

Phân tích từ

待つ
chờ đợi
root
+
合わせる
hợp nhất, điều chỉnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.