Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 弾圧から逃げる

弾圧から逃げる

dan'atsu kara nigeru

Que signifie "弾圧から逃げる" ?

trốn tránh sự đàn áp

政府の弾圧から逃げるために、彼は国外に亡命した。

Anh ấy đã tị nạn ra nước ngoài để trốn tránh sự đàn áp của chính phủ.


Comment bien utiliser "弾圧から逃げる" ?

trang trọng

Chạy trốn khỏi sự đàn áp, thường là do sợ hãi hoặc không muốn đối mặt với áp bức.

多くの人権活動家が独裁政権の弾圧から逃げ出した。

Nhiều nhà hoạt động nhân quyền đã chạy trốn khỏi sự đàn áp của chế độ độc tài.

彼女は迫害から逃げるために、別の国に移住した。

Cô ấy đã di cư sang một quốc gia khác để trốn khỏi sự truy bức.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc khi đề cập đến việc bỏ chạy khỏi chế độ áp bức.

Cụm từ kết hợp

弾圧から逃げ出すchạy trốn khỏi sự đàn áp弾圧を逃れるtránh né sự đàn áp弾圧からの逃避sự trốn tránh đàn áp

Từ đồng nghĩa

逃げる避難する亡命する

Từ trái nghĩa

弾圧に立ち向かう抵抗する

Cụm từ liên quan

圧政から逃れるcụm từ
thoát khỏi chế độ áp bức
迫害からの避難cụm từ
tị nạn khỏi sự truy bức

Mẹo hay

Phân biệt '逃げる' và '避難する'

'逃げる' nhấn mạnh hành động chạy trốn, trong khi '避難する' thường dùng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc khẩn cấp. Khi nói về đàn áp chính trị, '逃げる' phù hợp hơn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'đàn áp'

弾圧 (dan'atsu) = đàn áp (hành động áp bức), trong khi 'trốn tránh sự đàn áp' là dịch đúng. Không nên dịch ngược '弾圧から逃げる' thành 'chạy trốn sự đàn áp' (thừa 'sự' trong tiếng Việt).

Nguồn gốc từ

弾圧 (dan'atsu) = đàn áp (áp bức, đàn áp chính trị); 逃げる (nigeru) = trốn chạy. Cả cụm diễn tả hành động chạy trốn khỏi sự đàn áp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự yếu đuối hoặc né tránh trách nhiệm trong bối cảnh chính trị. Không nên dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến áp bức.

Phân tích từ

弾圧
sự đàn áp, áp bức
noun
+
から
từ, khỏi (chỉ nguồn gốc)
particle
+
逃げる
chạy trốn, trốn chạy
verb
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.