Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 引き出し

引き出し

hikidashi

Que signifie "引き出し" ?

ngăn kéo

机の引き出しに鍵をしまった。

Tôi đã cất chìa khóa vào ngăn kéo bàn.


Comment bien utiliser "引き出し" ?

trang trọng

ngăn kéo trong bàn, tủ hoặc đồ nội thất dùng để chứa đồ.

この机には引き出しが三つあります。

Cái bàn này có ba ngăn kéo.

引き出しを開けて書類を取り出した。

Tôi mở ngăn kéo và lấy tài liệu ra.

Thường dùng để chỉ ngăn kéo vật lý, không ám chỉ hành động rút tiền (xem định nghĩa 2).

Tài chính
trang trọng

hành động rút tiền từ tài khoản ngân hàng (từ động từ 引き出す).

銀行で預金を引き出しました。

Tôi đã rút tiền tiết kiệm ở ngân hàng.

ATMで現金を引き出す。

Rút tiền mặt từ cây ATM.

Trong ngữ cảnh tài chính, 引き出し thường đi kèm với các từ như 預金 (tiền gửi), 現金 (tiền mặt), 口座 (tài khoản).

Cụm từ kết hợp

引き出しを開けるmở ngăn kéo引き出しを閉めるđóng ngăn kéo預金を引き出すrút tiền gửi現金を引き出すrút tiền mặt

Từ đồng nghĩa

引出し抽斗

Từ trái nghĩa

しまうしまい込む

Mẹo hay

Phân biệt 引き出し và 引き出す

引き出し là danh từ (ngăn kéo), 引き出す là động từ (rút tiền hoặc lấy đồ ra khỏi ngăn kéo). Ví dụ: 引き出しを開ける (mở ngăn kéo) vs 引き出す (rút tiền).

Quy tắc vàng

Sử dụng 引き出し trong tài chính

Khi nói về rút tiền, thường dùng 引き出す (động từ) thay vì 引き出し (danh từ). Ví dụ: 「銀行でお金を引き出す」 (rút tiền ở ngân hàng) thay vì 「銀行でお金の引き出しをする」 (ít tự nhiên).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 引く (kéo, rút) + 出し (lấy ra, đưa ra). Ban đầu chỉ hành động rút tiền, sau mở rộng nghĩa sang ngăn kéo vật lý (do hành động mở ngăn kéo giống như 'rút' vật ra ngoài).

Ghi chú sử dụng

1. 引き出し (hikidashi) là dạng danh từ của động từ 引き出す (hikidasu). 2. Trong ngữ cảnh tài chính, thường dùng dưới dạng 引き出す (động từ) thay vì 引き出し (danh từ). 3. Khi nói về ngăn kéo vật lý, có thể thay bằng 引出し (không dấu) trong văn viết.

Phân tích từ

引く
kéo, rút, lấy ra
root
+
出す
đưa ra, lấy ra
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.