Looking up...
この契約には弁護士の確認を要する
Hợp đồng này yêu cầu xác nhận của luật sư
Yêu cầu phải có sự xác nhận của một luật sư để đảm bảo hợp pháp hoặc chính xác của một hành động, tài liệu hoặc quyết định
この取引には弁護士の確認を要する
Giao dịch này yêu cầu xác nhận của luật sư
契約書に弁護士の確認を要する条項がある
Hợp đồng có điều khoản yêu cầu xác nhận của luật sư
Thường được sử dụng trong các giao dịch pháp lý quan trọng hoặc tài liệu hợp đồng để đảm bảo tuân thủ pháp luật
Từ "弁護士" (luật sư) + "確認を要する" (yêu cầu xác nhận)
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý để đảm bảo sự chính xác và hợp pháp của các tài liệu hoặc giao dịch