Looking up...
今日の仕事が終わったら、早く帰るつもりです。
Sau khi kết thúc công việc hôm nay, tôi sẽ về sớm.
Đi về nhà hoặc về nơi ở của mình
学校が終わったら、すぐに帰ります。
Sau khi kết thúc học, tôi sẽ về ngay.
Trở về nơi ban đầu hoặc trạng thái trước đó
元の場所に帰る必要があります。
Tôi cần trở về nơi ban đầu.
Có thể kết hợp với từ như '早く帰る' (về sớm) hoặc '遅く帰る' (về muộn).
Từ gốc Hán Việt 'quy' (歸) có nghĩa là 'trở về'
Thường dùng để chỉ hành động về nhà hoặc về nơi ở. Có thể dùng với các từ phụ như '早く' (sớm) hoặc '遅く' (muộn).