左右
Que signifie "左右" en Vietnamese ?
phải trái左右を見てから横断歩道を渡りましょう。
Hãy nhìn trái phải rồi mới băng qua vạch dành cho người đi bộ.
Comment bien utiliser "左右" : définitions et exemples en Vietnamese ?
bên trái và bên phải, hai phía đối diện nhau
机の左右に本棚が置かれている。
Tủ sách được đặt ở hai bên trái phải của chiếc bàn.
左右のバランスが大切だ。
Cân bằng giữa hai phía trái phải rất quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh không gian hoặc đối xứng.
ảnh hưởng, chi phối, quyết định
彼の発言が選挙の結果を左右した。
Phát biểu của anh ấy đã ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
天候が農作物の収穫を左右する。
Thời tiết ảnh hưởng đến thu hoạch nông sản.
Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định hoặc tác động mạnh mẽ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
Khi gặp từ 左右 trong tiếng Nhật, hãy chú ý ngữ cảnh để xác định nghĩa. Nếu nói về vị trí (trái/phải) hoặc đối xứng, đó là nghĩa đen. Nếu nói về tác động quyết định (ảnh hưởng, chi phối), đó là nghĩa bóng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 左右 trong ngữ cảnh quyết định
Từ 左右 thường được dùng trong các tình huống quan trọng như chính trị, kinh tế, hoặc khoa học, nơi mà một yếu tố có thể quyết định kết quả. Ví dụ: 'Giá cổ phiếu bị ảnh hưởng bởi tin tức thị trường' → 「株式市場のニュースが株価を左右した」。
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 左 (sa) = trái, 右 (u/yū) = phải. Gốc từ tiếng Hán 左右 (zuǒyòu), nghĩa gốc là 'hai phía trái phải', sau mở rộng sang nghĩa 'ảnh hưởng, chi phối'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có hai nghĩa chính: nghĩa đen (chỉ phương hướng) và nghĩa bóng (chỉ sự ảnh hưởng). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng thường được sử dụng nhiều hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh quyết định hoặc tác động quan trọng.