川

kawa

Que signifie "川" ?

sông

この川はとてもきれいです。

Con sông này rất đẹp.


Comment bien utiliser "川" ?

trang trọng

Dòng nước chảy tự nhiên, thường lớn hơn suối nhưng nhỏ hơn sông lớn.

川の流れが速い。

Dòng chảy của sông rất mạnh.

川沿いの道を歩く。

Đi bộ dọc theo con đường ven sông.

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tự nhiên hoặc địa lý.

Cụm từ kết hợp

川の流れdòng chảy của sông川沿いven sông川の水nước sông

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

大川cụm từ
sông lớn
小川cụm từ
suối nhỏ

Mẹo hay

Phân biệt 川 và 河

Trong tiếng Nhật, '川' thường chỉ những con sông nhỏ hoặc trung bình, trong khi '河' thường chỉ những con sông lớn. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'sông'.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '川' trong ngữ cảnh tự nhiên

Từ '川' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả sông ngòi, cảnh quan thiên nhiên hoặc môi trường. Ví dụ: '川の写真を撮る' (chụp ảnh sông).

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ chữ 川 trong tiếng Hán, có nghĩa gốc là 'sông'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời cổ đại và vẫn giữ nguyên nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

Từ '川' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về sông ngòi, địa lý hoặc môi trường tự nhiên. Không nên nhầm lẫn với '河' (sông lớn) hoặc '湖' (hồ).

Phân tích từ

川
sông
root
Từ Điển Nhật Việt