履行

rikou

Que signifie "履行" ?

thi hành

契約を履行する義務がある。

Có nghĩa vụ phải thi hành hợp đồng.


Comment bien utiliser "履行" ?

Luật
trang trọng

Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hoặc cam kết theo thỏa thuận, hợp đồng hoặc luật định

彼は債務を履行しなかったため、損害賠償を請求された。

Anh ấy không thi hành nghĩa vụ nợ nên bị yêu cầu bồi thường thiệt hại.

契約書には履行期限が明記されている。

Hợp đồng ghi rõ thời hạn thi hành.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế hoặc hành chính. Có thể dùng cho nghĩa vụ cá nhân, tổ chức hoặc nhà nước.

Kinh doanh
trang trọng

Thực hiện một hành động theo đúng cam kết hoặc nghĩa vụ đã định trước

プロジェクトの履行状況を報告する。

Báo cáo tình trạng thi hành dự án.

Áp dụng trong quản lý dự án, hợp đồng kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

契約を履行するthi hành hợp đồng義務を履行するthi hành nghĩa vụ履行期限thời hạn thi hành履行状況tình trạng thi hành履行不能không thể thi hành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

履行義務cụm từ
nghĩa vụ thi hành
履行責任cụm từ
trách nhiệm thi hành
履行不能cụm từ
không thể thi hành

Mẹo hay

Phân biệt 履行 vs 実行

履行 nhấn mạnh vào việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hoặc cam kết theo thỏa thuận (thường có tính pháp lý), trong khi 実行 chỉ đơn thuần là thực hiện một hành động (có thể không liên quan đến nghĩa vụ). Ví dụ: 契約を履行する (thi hành hợp đồng) vs 計画を実行する (thực hiện kế hoạch).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 履行?

Chỉ dùng khi đề cập đến việc thực hiện nghĩa vụ, cam kết hoặc hợp đồng theo đúng quy định pháp luật hoặc thỏa thuận. Không dùng cho hành động tự phát hoặc không liên quan đến nghĩa vụ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 履 (lý) nghĩa là 'thực hiện', 'đi theo' + 行 (hành) nghĩa là 'thực hiện', 'đi'. Ghép lại thành 'thi hành', tức là thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hoặc cam kết.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các văn bản hành chính. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

履
thực hiện, đi theo
root
+
行
thực hiện, đi
root
Từ Điển Nhật Việt