尿検査

nyōkensā

Que signifie "尿検査" ?

xét nghiệm nước tiểu

病院で尿検査を受けました。

Tôi đã đi xét nghiệm nước tiểu ở bệnh viện.


Comment bien utiliser "尿検査" ?

Y học
trang trọng

Xét nghiệm y tế để kiểm tra thành phần hóa học, vi khuẩn hoặc tế bào bất thường trong nước tiểu nhằm chẩn đoán bệnh tật.

糖尿病の診断には尿検査が重要です。

Xét nghiệm nước tiểu rất quan trọng trong chẩn đoán bệnh tiểu đường.

妊娠検査薬は尿検査の一種です。

Thuốc thử thai là một dạng xét nghiệm nước tiểu.

Thường được thực hiện định kỳ trong khám sức khỏe tổng quát hoặc khi có triệu chứng bệnh lý.

Cụm từ kết hợp

尿検査を受けるđi xét nghiệm nước tiểu尿検査の結果kết quả xét nghiệm nước tiểu尿検査で陽性dương tính trong xét nghiệm nước tiểu尿検査で陰性âm tính trong xét nghiệm nước tiểu

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 尿検査 và các xét nghiệm khác

尿検査 tập trung vào nước tiểu, trong khi 血液検査 (xét nghiệm máu) phân tích thành phần máu. Cả hai đều quan trọng trong chẩn đoán bệnh nhưng đo lường các chỉ số khác nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào cần làm 尿検査?

Thường được chỉ định khi có triệu chứng như tiểu buốt, tiểu ra máu, đau lưng dưới, hoặc trong các đợt khám sức khỏe định kỳ. Kết quả bất thường có thể chỉ điểm bệnh thận, tiểu đường, nhiễm trùng đường tiết niệu, hoặc các bệnh chuyển hóa khác.

Nguồn gốc từ

尿 (にょう) nghĩa là 'nước tiểu' (từ Hán Việt: 'niệu'), 検査 (けんさ) nghĩa là 'kiểm tra' (từ Hán Việt: 'kiểm tra'). Kết hợp thành 'xét nghiệm nước tiểu' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế và phòng khám. Không nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như '血液検査' (xét nghiệm máu) hay '便検査' (xét nghiệm phân).

Phân tích từ

尿
nước tiểu
root
+
検査
kiểm tra, xét nghiệm
root
Từ Điển Nhật Việt