対照的

taishouteki

Que signifie "対照的" ?

đối lập, tương phản

彼の静かな性格と兄の活発な行動は対照的だ。

Tính cách trầm lặng của anh ấy và hành động năng động của người anh trai tạo nên sự tương phản rõ rệt.


Comment bien utiliser "対照的" ?

trang trọng

Có sự khác biệt rõ ràng, đối lập hoặc tương phản giữa hai sự vật, hiện tượng hoặc tình trạng.

都市の喧騒と田舎の静けさは対照的である。

Náo nhiệt của thành phố và sự yên tĩnh của vùng quê là hoàn toàn tương phản.

Thường đi kèm với trợ từ 'に' (taishouteki ni) khi bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

Cụm từ kết hợp

対照的であるlà tương phản / đối lập対照的にmột cách tương phản / ngược lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với 相反

対照的 nhấn mạnh vào sự khác biệt rõ ràng khi nhìn thấy (thị giác/trực quan), còn 相反 nhấn mạnh vào sự mâu thuẫn về ý nghĩa hoặc hướng đi (nghịch lý).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Dùng cấu trúc 'AとBは対照的だ' (A và B là tương phản) hoặc 'AはBと対照的に...' (A, ngược lại với B, thì...).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật: 対 (đối - đối diện) + 照 (chiếu - soi sáng) + 的 (đích - tính chất). Nghĩa đen là 'soi sáng đối diện', nghĩa bóng là sự khác biệt rõ ràng khi đặt cạnh nhau.

Ghi chú sử dụng

Là tính từ Na (Rentaikei). Trong tiếng Việt, thường dịch là 'tương phản', 'đối lập' hoặc 'khác biệt rõ rệt'. Không dùng cho sự giống nhau.

Phân tích từ

対
đối, đối diện
root
+
照
chiếu, soi sáng
root
+
的
tính chất, -tic
suffix
Từ Điển Nhật Việt