Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 対抗

対抗

taikōÂm Hán-Việtđối kháng

Que signifie "対抗" en Vietnamese ?

đối kháng, chống lại

彼らは対抗策を講じた

Họ đã thực hiện các biện pháp đối kháng


Comment bien utiliser "対抗" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chung

Hành động chống lại hoặc đối phó với một mối đe dọa, thách thức hoặc đối thủ

この薬はウイルスに対抗する

Thuốc này có tác dụng chống lại virus

チームは強豪に対抗するために練習を重ねた

Đội đã tập luyện nhiều để đối phó với đối thủ mạnh

Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, chiến đấu, hoặc đối phó với thách thức

Cụm từ kết hợp

対抗策biện pháp đối kháng対抗心tâm trạng đối kháng対抗するđối kháng, chống lại

Từ đồng nghĩa

抵抗反抗対抗する

Từ trái nghĩa

協力協力する

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '対' (đối) có nghĩa là 'đối diện, đối lập' và '抗' (kháng) có nghĩa là 'kháng cự, chống lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '対抗' thường dùng trong các tình huống cạnh tranh hoặc đối phó với thách thức. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc thể thao.

Phân tích từ

対
đối diện, đối lập
root
+
抗
kháng cự, chống lại
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.