家具

かぐ

Que signifie "家具" ?

đồ nội thất

新しい家具を買いました。

Tôi đã mua đồ nội thất mới.


Comment bien utiliser "家具" ?

trang trọng

Đồ vật dùng để trang trí, sắp xếp trong nhà nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm việc hoặc nghỉ ngơi của con người.

リビングの家具はシンプルなデザインが好まれます。

Đồ nội thất phòng khách thường được ưa chuộng theo phong cách đơn giản.

Từ này bao gồm nhiều loại vật dụng như bàn, ghế, giường, tủ, kệ, v.v.

Cụm từ kết hợp

家具を置くsắp xếp đồ nội thất家具を買うmua đồ nội thất家具の配置bố trí đồ nội thất家具の修理sửa chữa đồ nội thất

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 家具 với 家電

家具 chỉ đồ nội thất (bàn, ghế, giường, tủ), trong khi 家電 (かでん) chỉ đồ điện gia dụng (tủ lạnh, máy giặt, điều hòa).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 家具 trong ngữ cảnh trang trí

Khi nói về việc mua sắm, sắp xếp hoặc thiết kế nội thất, từ 家具 là lựa chọn chính xác. Ví dụ: '家具を買う' (mua đồ nội thất), '家具の配置' (bố trí đồ nội thất).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: 家 (gia, nghĩa là 'nhà') và 具 (cụ, nghĩa là 'đồ vật', 'dụng cụ'). Theo nghĩa đen là 'đồ vật trong nhà'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất, mua sắm, hoặc thiết kế không gian sống. Không dùng để chỉ đồ vật ngoài trời hoặc đồ dùng cá nhân nhỏ.

Phân tích từ

家
nhà
root
+
具
đồ vật, dụng cụ
root
Từ Điển Nhật Việt